Nguyên liệu thô cho nước uống Hóa chất xử lý nước cation anion cấp Polyacrylamide Pam

Polyacrylamide được phân loại là không ion (NPAM), cation (CPAM), anion (APAM) và Amphionic (Amphionic PAM). Polyacrylamide anion thường được sử dụng làm chất cải tạo đất cho đất canh tác và làm chất chống xói mòn tại chỗ. Các chất ion như muối làm cho polyacrylamide giải phóng chất hấp thụ của nó.
| tên sản phẩm | Trọng lượng phân tử |
|
Nội dung vững chắc | Phần trăm monome dư | Vẻ bề ngoài | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
800-2000Triệu |
|
|
|
Bột trắng | ||||||||
| CPAM | 800-1200Triệu |
|
|
0.05 | Bột trắng | ||||||||
|
200-600Triệu | Nhỏ hơn hoặc bằng 3 |
|
0.05 | Bột trắng |
Tác dụng keo tụ của sản phẩm PAM trong xử lý nước thải
Theo tính chất của chất lơ lửng, nồng độ và hiệu suất keo tụ của polyacrylamide, lượng mưa có thể được chia thành: lượng mưa tự nhiên, lượng mưa keo tụ, lượng mưa khu vực. Nồng độ của các hạt lơ lửng trong lượng mưa khu vực cao hơn (hơn 5000mg / L), và độ lắng của các hạt bị ảnh hưởng bởi các hạt xung quanh khác và vị trí tương đối của các hạt không thay đổi, tạo thành một khối chìm chung và có sự rõ ràng bề mặt tiếp xúc bùn-nước giữa chúng và nước được làm trong. Quá trình lắng cặn khu vực xảy ra ở cả bể lắng thứ cấp và bể cô đặc bùn.

Lĩnh vực ứng dụng


1. Polyacrylamide anion (APAM)bao gồm: trọng lượng phân tử cực cao (trên 25 triệu), trọng lượng phân tử cao (lên tới 20 triệu), trọng lượng phân tử trung bình (khoảng 16 triệu), hàm lượng rắn trên 89%là một loại polymer hòa tan trong nước thường được sử dụng trong xử lý nước, sản xuất giấy, chế biến khoáng sản và các ứng dụng công nghiệp khác. Nó là một loại polyacrylamide có nhóm chức tích điện âm, chẳng hạn như carboxylate hoặc sulfonate, được gắn vào xương sống polymer.
APAM thường được sử dụng trong các quy trình xử lý nước như chất keo tụ, giúp loại bỏ chất rắn lơ lửng và các tạp chất khác khỏi nước. Nó hoạt động bằng cách tạo thành cầu nối giữa các hạt trong nước, khiến chúng kết tụ lại với nhau và lắng ra khỏi nước. APAM cũng được sử dụng trong quy trình sản xuất giấy để cải thiện độ bền của giấy và tăng cường khả năng thoát nước và giữ lại.
Ngoài các ứng dụng công nghiệp, APAM còn được sử dụng trong nông nghiệp như chất điều hòa đất và làm phương tiện giảm xói mòn đất. Tuy nhiên, đã có những lo ngại về tác động môi trường tiềm tàng của APAM, đặc biệt là tác động của nó đối với vi sinh vật đất và sinh vật dưới nước. Vì vậy, việc sử dụng nó được quy định ở nhiều nước.
Nhìn chung, APAM là một loại polymer linh hoạt và được sử dụng rộng rãi với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, tác động môi trường tiềm ẩn của nó cần được xem xét cẩn thận trước khi sử dụng.
Nhìn chung, APAM được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực dầu mỏ do tính hiệu quả của nó như một chất keo tụ và khả năng cải thiện tính chất lưu biến của dung dịch khoan. Tuy nhiên, CPAM cũng có thể có hiệu quả trong một số ứng dụng nhất định và có thể được ưa chuộng hơn trong một số trường hợp. Việc lựa chọn sử dụng loại polyacrylamide nào tùy thuộc vào nhu cầu và điều kiện cụ thể của hoạt động khai thác mỏ dầu.


2. Polyacrylamide không ion (NPAM) bao gồm: trọng lượng phân tử trung bình (trên 15 triệu), trọng lượng phân tử thấp (lên tới 8 triệu), hàm lượng rắn trên 89%là viết tắt của polyacrylamide không ion, là một loại polymer hòa tan trong nước tương tự như polyacrylamide anion (APAM) nhưng không có bất kỳ nhóm chức tích điện nào. Nó được tạo ra bằng cách trùng hợp các monome acrylamide với sự có mặt của chất hoạt động bề mặt không ion.
NPAM có trọng lượng phân tử cao và có thể tạo thành chuỗi phân tử lớn, cho phép nó hoạt động như chất keo tụ trong xử lý nước thải, sản xuất giấy và các quy trình công nghiệp khác. NPAM đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý nước thải có chứa các hạt hữu cơ và vô cơ, cũng như dầu và chất béo.
Không giống như APAM, NPAM không tích điện âm nên nó không hấp phụ mạnh trên bề mặt hạt. Tuy nhiên, nó vẫn có thể tạo thành cầu nối giữa các hạt, dẫn đến sự hình thành các khối kết tủa lắng ra khỏi dung dịch.
NPAM thường được coi là an toàn để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và môi trường, nhưng giống như APAM, nó cần được xử lý cẩn thận để tránh hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc với da hoặc mắt. Tiếp xúc kéo dài với nồng độ NPAM cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp hoặc kích ứng da.
Nhìn chung, NPAM là một polyme hữu ích cho quá trình keo tụ và lắng đọng trong các quy trình công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các ứng dụng mà polyme anion có thể không phù hợp do tính chất tích điện của chúng.


3. Cationic polyacrylamide (CPAM)là một loại polymer hòa tan trong nước được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ, chất keo tụ và chất làm đặc trong các ngành công nghiệp khác nhau, như xử lý nước thải, sản xuất giấy, dệt may và khai thác mỏ. CPAM là một loại polyacrylamide có nhóm chức tích điện dương, chẳng hạn như amino hoặc amoni bậc bốn, giúp nó có hiệu quả cao trong việc liên kết với các hạt tích điện âm, như đất sét, bùn và chất hữu cơ trong nước.
Trong xử lý nước thải, CPAM được sử dụng làm chất keo tụ sơ cấp để loại bỏ chất rắn lơ lửng, chất keo và chất hữu cơ khỏi nước thải. CPAM cũng có thể được sử dụng làm chất keo tụ để tổng hợp các hạt đông tụ thành khối lớn hơn, có thể dễ dàng tách khỏi nước bằng quá trình lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Trong sản xuất giấy, CPAM được thêm vào bột giấy để cải thiện khả năng giữ và thoát nước của sợi, có thể tăng độ bền của giấy và giảm chi phí sản xuất. CPAM cũng có thể được sử dụng làm chất hồ để cải thiện khả năng chống nước của giấy.
Trong ngành dệt may và khai thác mỏ, CPAM được sử dụng làm chất làm đặc để tăng độ nhớt của chất lỏng, có thể cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.
CPAM thường được coi là an toàn để sử dụng trong các ngành này, nhưng cần cẩn thận khi xử lý vì nó có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề về hô hấp nếu tiếp xúc với da hoặc hít phải.


Polyacrylamide hoạt động như thế nào trong mỏ dầu?
Polyacrylamide (PAM) là một loại polymer tổng hợp hòa tan trong nước có nhiều ứng dụng trong ngành dầu khí. Trong lĩnh vực dầu mỏ, PAM được sử dụng làm phụ gia dung dịch khoan, chất điều chỉnh độ nhớt, chất giảm ma sát và chất keo tụ.
Phụ gia dung dịch khoan: PAM được thêm vào dung dịch khoan để tăng độ nhớt và độ ổn định của dung dịch khoan. Nó giúp ngăn chặn sự thất thoát dung dịch khoan vào các dạng xốp và cũng giúp đưa cành giâm lên bề mặt.
Chất điều chỉnh độ nhớt: PAM có thể điều chỉnh độ nhớt của chất lỏng gốc dầu và nước. Khi được thêm vào chất lỏng gốc dầu, nó có thể làm tăng độ nhớt và mang lại khả năng bôi trơn tốt hơn. Khi được thêm vào chất lỏng gốc nước, nó có thể làm giảm độ nhớt và cải thiện đặc tính dòng chảy của chất lỏng.
Giảm ma sát: PAM có thể làm giảm ma sát giữa dung dịch khoan và thành lỗ khoan. Điều này giúp giảm thiểu áp suất cần thiết để lưu thông chất lỏng, điều này có thể dẫn đến giảm hao mòn trên thiết bị khoan.
Chất keo tụ: PAM cũng được sử dụng làm chất keo tụ trong mỏ dầu. Nó giúp tách chất rắn khỏi chất lỏng và có thể được sử dụng để loại bỏ chất rắn lơ lửng khỏi nước sản xuất. Điều này có thể giúp giảm tác động môi trường của việc sản xuất dầu và làm cho nước sản xuất phù hợp để tái sử dụng.
Tóm lại, PAM có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dầu mỏ và có thể giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững môi trường của hoạt động sản xuất dầu khí.














